havanxt
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
TLE
9 / 10
C++17
89%
(718pp)
WA
4 / 7
C++17
87%
(546pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(500pp)
(11090.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (928.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 628.6 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |