• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

havanxt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
94% (941pp)
CaiWinDao và Bot
AC
50 / 50
C++17
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++17
810pp
89% (718pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
WA
4 / 7
C++17
629pp
87% (546pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
85% (510pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(11090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
FNUM 400.0 / 800.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
dist 400.0 / 800.0
Khối rubik 180.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (928.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 0.0 / 900.0

CSES (792.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 392.9 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team