hloi3148
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
99 / 99
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 1400.0 / 1400.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số | 1800.0 / 1800.0 |
(23940.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thích đồ ngọt | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
THT (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2656.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |