• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoaithu05

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++20
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
94% (941pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tập xe
TLE
11 / 19
C++20
926pp
89% (821pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++20
900pp
87% (781pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++20
900pp
85% (766pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(12410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 10.0 / 1000.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

DHBB (926.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 926.3 / 1600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team