hoanfuni
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
WA
48 / 50
C++20
100%
(1728pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
(8260.0 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
DHBB (1462.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (13104.0 điểm)
THT Bảng A (5100.0 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
THT (5028.0 điểm)
CSES (4200.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |