• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanfuni

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1174
Điểm tối đa 1174

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
48 / 50
C++20
1728pp
100% (1728pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(8260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Dải số 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

DHBB (1462.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

HSG THCS (13104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 684.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1260.0 / 1400.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 1800.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0

THT (5028.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 180.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team