• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanglinh142007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1442
Điểm tối đa 1442

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++14
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++14
1800pp
92% (1660pp)
coin34
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++14
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(26286.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tổ hợp 886.7 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (22240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 170.0 / 1700.0

Practice VOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

THT (4364.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 64.0 / 1600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team