hoanglinh142007
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1442
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
3 / 3
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
3 / 3
C++14
83%
(1417pp)
(26286.7 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (22240.0 điểm)
Practice VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
Cánh diều (2300.0 điểm)
CSES (14000.0 điểm)
THT (4364.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 64.0 / 1600.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
| Thiết kế trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |