• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnhanle2000

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
96% (960pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Căn bậc 2 của mũ 2
AC
5 / 5
PY3
900pp
92% (830pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
900pp
87% (781pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
TLE
7 / 10
PY3
700pp
85% (596pp)
Nhỏ nhì, lớn nhì
AC
100 / 100
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Số chính 345.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (5168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 700.0 / 1000.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 120.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 100.0 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 160.0 / 800.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 180.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team