hoangnhanle2000
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(781pp)
TLE
7 / 10
PY3
85%
(596pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(6095.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5168.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5020.0 điểm)
THT Bảng A (2440.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |