• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huann8364

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 989
Điểm tối đa 989

Phân tích điểm

Ước thứ k
AC
100 / 100
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
98% (980pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
96% (960pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
94% (941pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
92% (922pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
87% (781pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
superprime 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1738.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 738.5 / 800.0

Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team