hungnapmt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
810
Điểm tối đa
946
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2100pp)
TLE
96 / 100
C++17
98%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
TLE
68 / 100
C++17
90%
(1475pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
TLE
72 / 101
C++17
85%
(1334pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(10852.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
THT (10718.3 điểm)
CSES (5900.0 điểm)
OLP MT&TN (1824.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1824.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐƯỜNG CHÉO | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |