• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungnapmt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 810
Điểm tối đa 946

Phân tích điểm

Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Trò chơi chặn đường
TLE
96 / 100
C++17
1824pp
98% (1788pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
90% (1475pp)
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Truy vấn với LCA
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Cây toán tử
TLE
72 / 101
C++17
1568pp
85% (1334pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(10852.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Số nguyên tố 540.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 992.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 40.0 / 2000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 0.0 / 1600.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

THT (10718.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 380.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Cây toán tử 1568.3 / 2200.0
Bóng đá giao hữu 550.0 / 2200.0
Gói quà 1320.0 / 2200.0

CSES (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 600.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 1824.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng A (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team