• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huunhanlord

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1279
Điểm tối đa 1336

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Xóa xâu lấy xôi
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
dance01 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 120.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Highscore 880.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0

DHBB (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team