• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huypm2110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
96% (864pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
92% (738pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
TLE
3 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
87% (434pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team