huypm2110
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(6000.0 điểm)
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |