• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huysixne

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trực nhật
TLE
12 / 14
C++20
1114pp
100% (1114pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
98% (980pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
96% (912pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
WA
11 / 13
C++20
846pp
94% (796pp)
Hình vuông lớn nhất
WA
11 / 20
C++20
660pp
92% (609pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
C++20
600pp
90% (542pp)
Đếm số chính phương
AC
10 / 10
C++20
500pp
89% (443pp)
Tổng chữ số
TLE
14 / 50
C++20
420pp
87% (365pp)
Quân bài màu gì?
AC
4 / 4
C++20
400pp
85% (340pp)
Dãy fibonacci
AC
9 / 9
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5784.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

DHBB (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 660.0 / 1200.0

HSG THPT (846.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

Lập trình Python (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team