• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hwize

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
98% (980pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++20
900pp
96% (864pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
900pp
92% (830pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
RTE
6 / 10
C++20
840pp
89% (744pp)
CSES - Permutations | Hoán vị
AC
21 / 21
C++20
800pp
87% (695pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
PY3
800pp
85% (681pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
TLE
50 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8393.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tổng hiệu 133.3 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
coin34 180.0 / 1800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

THT (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 840.0 / 1400.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team