khang081108
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1454
Điểm tối đa
1763
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1361pp)
(114659.9 điểm)
DHBB (8640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Computer | 1440.0 / 1600.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 60.0 / 1800.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 350.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1330.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1566.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1216.0 / 1600.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 350.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (10491.3 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (5880.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |