• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khang313

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
98% (980pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
96% (864pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
94% (847pp)
Chữ số tận cùng #3
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
89% (532pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 340.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team