khanhbitchoi205
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(886pp)
AC
140 / 140
C++11
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
(12780.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
HSG THPT (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
| Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |