khoahld2021_10a3_thpt_nguyendu
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
TLE
12 / 13
C++11
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1035pp)
WA
7 / 11
C++11
90%
(920pp)
AC
62 / 62
C++11
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(766pp)
(17266.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2868.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân tích số | 1018.2 / 1600.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 510.0 / 1700.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 440.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2816.2 điểm)
vn.spoj (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1200.0 / 1300.0 |