kiengkvn2305
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1130
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1568pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(917pp)
(3500.0 điểm)
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
CSES (18766.2 điểm)
OLP MT&TN (1692.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 792.0 / 1800.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 0.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
THT (1428.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 128.0 / 1600.0 |