• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kimbao123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Coin
AC
28 / 28
C++14
1400pp
87% (1215pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(36910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict29 770.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (7284.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Happy School (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (12010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
String #4 10.0 / 500.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 990.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 810.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team