kimbao123
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
28 / 28
C++14
98%
(1470pp)
AC
70 / 70
C++14
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1084pp)
(36910.0 điểm)
HSG THCS (9000.0 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (7284.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (12010.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3800.0 điểm)
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |