kimle
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(2600pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2450pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1441pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
(12489.8 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Giai thừa #2 | 500.0 / 500.0 |
| Chuẩn hóa xâu ký tự | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 100.0 / 1500.0 |
| Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 540.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5800.0 điểm)
THT Bảng A (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 720.0 / 1200.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 120.0 / 1500.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 2500.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
ICPC (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 2600.0 / 2600.0 |