• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kimtechie04

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Hàm Phi Nguyên Tố
AC
2 / 2
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (50000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(20865.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 80.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

HSG THCS (11080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

CSES (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team