knam07
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1729pp)
TLE
98 / 100
C++17
92%
(1619pp)
TLE
70 / 100
C++17
90%
(1455pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (11842.1 điểm)
(13842.0 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1200.0 / 1500.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2596.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 486.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (6412.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 412.9 / 1600.0 |
CSES (3954.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1454.5 / 1500.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 440.0 / 1100.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |