lô_bi_ta
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
717
Điểm tối đa
1135
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2401pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2259pp)
AC
720 / 720
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2169pp)
AC
9 / 9
PAS
89%
(2126pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(1997pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1957pp)
TLE
578 / 600
C++20
83%
(1849pp)
(54831.5 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (81602.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |