lamlamjjdo
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
1547
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
RTE
97 / 100
C++20
94%
(1826pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
(53538.9 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (13690.0 điểm)
HSG THCS (4872.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1472.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 240.0 / 1600.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7970.0 điểm)
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5321.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |