lamlamjjdo
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
95%
(2185pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1895pp)
AC
19 / 19
C++20
86%
(1715pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1466pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(1315pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1250pp)
AC
14 / 14
C++20
70%
(1117pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(945pp)
Training (2942.9 điểm)
HSG THCS (3760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 500.0 / |
contest (3330.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 200.0 / |
Dãy Mới | 1000.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết | 1500.0 / |
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt | 1800.0 / |
Bán hàng | 450.0 / |
DHBB (5070.0 điểm)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CSES (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Building Roads | Xây đường | 1100.0 / |
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1600.0 / |
VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con chung bội hai dài nhất | 400.0 / |
Đề chưa ra (6001.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia đoạn | 1000.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
Giả thiết Goldbach | 900.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Số ước | 1.5 / |
HSG THPT (1700.0 điểm)
OLP MT&TN (2047.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
Đề ẩn (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp | 1200.0 / |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm đại diện | 300.0 / |
hermann01 (16.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
THT (7100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1700.0 / |
Minecraft | 100.0 / |
Công suất | 1000.0 / |
Thiết kế trò chơi | 2000.0 / |
Hoán đổi | 2300.0 / |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |