ldinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
98%
(980pp)
TLE
98 / 100
C++17
96%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
TLE
80 / 100
C++17
85%
(749pp)
WA
9 / 10
C++17
83%
(675pp)
(13850.2 điểm)
DHBB (926.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 926.3 / 1600.0 |
HSG THCS (2210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
Happy School (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
| Vượt Ải | 60.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán | 0.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1591.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 880.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 330.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 381.1 / 1400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 0.0 / 800.0 |