lebachnguyen08022012
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(600pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(4700.0 điểm)
THT Bảng A (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 160.0 / 800.0 |