lengocnhatminh
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
PY3
100%
(600pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(392pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(282pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(277pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
WA
45 / 50
PY3
89%
(239pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(170pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 600.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 270.0 / 300.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |