lequocthang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(257pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(163pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(155pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(147pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(140pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(133pp)
TLE
6 / 10
PY3
63%
(113pp)
Training Python (985.7 điểm)
Training (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Chuyển đổi xâu | 100.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
Đàn em của n | 100.0 / |
Vận tốc trung bình | 100.0 / |
contest (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
HSG THCS (2140.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 400.0 / |
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |