lhnguyen
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1346
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1078pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(904pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(886pp)
TLE
12 / 20
C++17
87%
(833pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(766pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(750pp)
(9800.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (7320.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
Cánh diều (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 40.0 / 400.0 |
THT (3500.0 điểm)
CSES (13350.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |