• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lkamod433

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++17
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
AC
2 / 2
C++17
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++11
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
2 / 2
C++17
1100pp
87% (955pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team