lmqcz
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1129pp)
AC
51 / 51
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(7922.9 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |