• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

locnh0807

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
14 / 16
PY3
1050pp
94% (988pp)
Cặp Số Min Max
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
IR
18 / 20
PY3
990pp
90% (895pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
89% (842pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
superprime
AC
23 / 23
PY3
800pp
85% (681pp)
KT Số nguyên tố
IR
9 / 11
PY3
736pp
83% (614pp)
Tải thêm...

(11981.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Cùng ước chung lớn nhất 560.0 / 1400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 736.364 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
OR 30.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 315.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 990.0 / 1100.0

Happy School (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 360.0 / 600.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

CSES (2650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1050.0 / 1200.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team