locnh0807
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
TLE
14 / 16
PY3
94%
(988pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
IR
18 / 20
PY3
90%
(895pp)
TLE
19 / 20
PY3
89%
(842pp)
AC
23 / 23
PY3
85%
(681pp)
IR
9 / 11
PY3
83%
(614pp)
(11981.4 điểm)
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 360.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1050.0 / 1200.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |