• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

longnopro123987

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Xây dựng mảng
AC
12 / 12
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
Quy luật dãy số 01
AC
7 / 7
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(12966.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm Cặp 350.0 / 700.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Quy luật 0.0 / 1600.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Học kì 730.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3329.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 600.0 / 1200.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 769.5 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

CSES (2108.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 700.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 508.7 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

SGK 11 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team