maiphuocanhminh021009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
TLE
90 / 100
PY3
86%
(617pp)
TLE
7 / 10
PY3
81%
(570pp)
TLE
50 / 100
PY3
77%
(426pp)
WA
4 / 20
PY3
74%
(265pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(210pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(133pp)
AC
101 / 101
PY3
63%
(126pp)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Training (2639.8 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT Bảng A (228.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
THT (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
hermann01 (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
HSG THCS (460.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
ABC (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
contest (1270.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Tổng Của Hiệu | 1100.0 / |