minhcon
Phân tích điểm
AC
99 / 99
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1084pp)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
(21033.3 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thích đồ ngọt | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |