minhlv123
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1636
Điểm tối đa
1822
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++17
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
TLE
16 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(42192.4 điểm)
DHBB (13000.0 điểm)
HSG THPT (2732.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 252.0 / 1800.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |
VOI (1208.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1208.6 / 1800.0 |
Happy School (12186.7 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (2510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 780.0 / 1500.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |