• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhlv123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1636
Điểm tối đa 1822

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
98% (1862pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây
AC
8 / 8
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CJ và vùng đất mới
AC
40 / 40
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Truy vấn với LCA
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
TLE
16 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Đếm cặp "hợp nhau"
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(42192.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ ở vùng cao 700.0 / 1400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 126.0 / 1800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Cây đỏ đen 680.0 / 1600.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 1332.0 / 1800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 381.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 168.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 115.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 10.3 / 1800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0

DHBB (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 600.0 / 1200.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 1600.0 / 2000.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (2732.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 252.0 / 1800.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

VOI (1208.6 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1208.6 / 1800.0

Happy School (12186.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 186.7 / 1400.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (2510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 910.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 780.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team