minhquan3414
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
95%
(380pp)
TLE
4 / 10
PYPY
90%
(108pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(86pp)
AC
10 / 10
PYPY
81%
(81pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(77pp)
Training (977.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua truyện | 100.0 / |
Tìm vàng | 777.0 / |
Số yêu thương | 100.0 / |
contest (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm chữ số thứ n | 400.0 / |
HSG THCS (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 100.0 / |