nam39
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1323
Điểm tối đa
1924
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(173028.1 điểm)
Happy School (3129.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 279.4 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 50.0 / 2000.0 |
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (11311.3 điểm)
HSG THCS (9260.0 điểm)
OLP MT&TN (5432.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (13921.4 điểm)
THT (4700.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |