namdohoang7
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(864pp)
TLE
3 / 5
PY3
94%
(791pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(646pp)
WA
9 / 10
PY3
90%
(569pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (14640.0 điểm)
THT (2640.0 điểm)
Cánh diều (972.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 272.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |