new_chapter
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1392
Điểm tối đa
1392
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
98%
(1862pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
(63015.0 điểm)
DHBB (11800.0 điểm)
HSG THPT (27420.0 điểm)
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
| Dãy Chia Hết | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp Hộp | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8000.0 điểm)
THT (8958.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (217.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 155.6 / 1400.0 |
| Đếm dãy con | 61.5 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (15880.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-divisible Sequence | 800.0 / 800.0 |
| String #4 | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (918.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 918.0 / 1800.0 |