• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngocthangpham18122010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
SGAME7
AC
400 / 400
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
C++20
1500pp
89% (1329pp)
MIDTERM
AC
10 / 10
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(27200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0

DHBB (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Free Contest (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

CSES (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team