ngothecuong07
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1342
Điểm tối đa
1353
Phân tích điểm
AC
49 / 49
C++17
100%
(2300pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(2017pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(1845pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1584pp)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (28905.5 điểm)
(87400.0 điểm)
Happy School (4440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 140.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (29100.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5700.0 điểm)
HSG THCS (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Nile | 2300.0 / 2400.0 |
LQDOJ Cup (4351.5 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |