ngthithuy
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1176pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
C++17
85%
(808pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(17295.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (1741.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 541.7 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 450.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |