• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguenthibaotram2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
100% (600pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
98% (490pp)
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
400pp
96% (384pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
PY3
400pp
94% (376pp)
Số lượng số hạng
AC
5 / 5
PY3
400pp
92% (369pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
90% (362pp)
Xâu đối xứng (Palindrom)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)
Sắp xếp 2 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (1844.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team