nguyenaugiabao24905
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
(73373.3 điểm)
DHBB (23000.0 điểm)
HSG THCS (16050.0 điểm)
Happy School (11300.0 điểm)
Practice VOI (10330.0 điểm)
vn.spoj (3027.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 827.3 / 1300.0 |
HSG THPT (7604.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (14190.0 điểm)
THT (11295.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SUMCHILD | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (4402.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 0.0 / 1300.0 |
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |
| Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (5900.0 điểm)
THT Bảng B & C (6700.0 điểm)
LQDOJ Cup (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |