nguyenduchung23
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
(18117.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #1 | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương #3 | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số #1 | 600.0 / 600.0 |
| Tối giản | 700.0 / 700.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #5 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 0.0 / 1400.0 |