• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenduchung23

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Truy vấn khoảng (cơ bản)
AC
5 / 5
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Ghép số
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Sắp xếp 3
AC
20 / 20
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
89% (797pp)
ABCDEFG 6
AC
100 / 100
C++17
900pp
87% (781pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Sắp xếp 2
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18117.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Hiệu nhỏ nhất 0.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 217.0 / 700.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team