nguyenthanhnhan13032009
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1383
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(2500pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
250 / 250
C++20
87%
(1910pp)
TLE
90 / 100
C++14
85%
(1838pp)
WA
93 / 100
C++20
83%
(1783pp)
(42216.8 điểm)
DHBB (18360.0 điểm)
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (11982.0 điểm)
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (10000.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (18507.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 2500.0 / 2500.0 |
| USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Lô tô nhà Cô Thành | 690.0 / 1000.0 |