nguyentuanvu
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1389
Điểm tối đa
1756
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
250 / 250
C++17
98%
(2156pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(2017pp)
AC
24 / 24
C++17
94%
(1977pp)
TLE
90 / 100
C++17
92%
(1909pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1808pp)
AC
200 / 200
C++17
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(1584pp)
(25868.6 điểm)
DHBB (9300.0 điểm)
Practice VOI (21690.4 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (8870.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth | 0.0 / 2300.0 |