nguyentuts1905
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
AC
11 / 11
PAS
98%
(1568pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
PAS
94%
(1412pp)
AC
26 / 26
C++20
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1240pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(25842.9 điểm)
HSG THPT (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8050.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 60.0 / 1000.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (42491.2 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |